cave in
/ˈkeɪvˌɪn/Động từ
- (Nội động) Sụp đổ vào trong hoặc hướng xuống dưới.(intransitive) To collapse inward or downward.The roof caved in under the weight of the snow.Mái nhà sụp xuống dưới sức nặng của tuyết.
- (Động) Làm sụp đổ vào trong hoặc hướng xuống dưới.(transitive) To cause to collapse inward or downward.He caved in the side of the barrel with a single well-placed kick.Anh ta lao vào thành thùng chỉ bằng một cú đá đúng chỗ.
- (nội động từ, nghĩa bóng) Nhượng lại; để cấp sự chấp thuận trái với ý muốn ban đầu của một người.(intransitive, figurative) To relent; to grant approval against one's initial will.After he asked me a few times, I finally caved in and had a slice of cake.Sau khi anh ấy hỏi tôi vài lần, cuối cùng tôi cũng nhượng bộ và ăn một miếng bánh.
Danh từ
- Lỗi chính tả của hang động.Misspelling of cave-in.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cave in” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish